Quốc hội thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi):
Khơi thông nguồn lực, tạo sức bật mới cho an ninh năng lượng
Trong một nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng cao, năng lượng không đơn thuần là đầu vào của sản xuất mà là một trong những điều kiện nền tảng để mở rộng công nghiệp, phát triển hạ tầng, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Điều đó cũng đặt ra yêu cầu mới đối với ngành dầu khí. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là tìm kiếm, thăm dò, khai thác tài nguyên và đóng góp ngân sách, thì trong giai đoạn mới, ngành phải đồng thời bảo đảm nguồn cung năng lượng, khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực hiện hữu và từng bước chuẩn bị nền tảng cho quá trình chuyển dịch sang hệ thống năng lượng phát thải thấp.
Trong bối cảnh đó, việc Quốc hội thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) không chỉ là hoàn thiện một đạo luật chuyên ngành, mà còn là bước điều chỉnh thể chế nhằm khơi thông nguồn lực, nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên và củng cố năng lực năng lượng phục vụ phát triển kinh tế.
Tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, giải phóng nguồn lực dầu khí
Sau hơn ba năm thực thi Luật Dầu khí năm 2022, thực tiễn cho thấy một số vấn đề liên quan đến phân cấp, phân quyền và thủ tục đầu tư vẫn ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án. Đây là điểm nghẽn đáng chú ý bởi dầu khí là lĩnh vực có chu kỳ đầu tư dài, vốn lớn, công nghệ phức tạp và mức độ rủi ro cao; mỗi sự chậm trễ trong quá trình ra quyết định đều có thể làm gia tăng chi phí, giảm hiệu quả đầu tư, thậm chí làm mất cơ hội khai thác trong bối cảnh nguồn vốn quốc tế ngày càng cạnh tranh.

Luật Dầu khí (sửa đổi) đã tạo cơ sở pháp lý để đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, đơn giản hóa thủ tục và nâng cao tính chủ động của các chủ thể tham gia hoạt động dầu khí. Điểm đáng chú ý không chỉ là giảm bớt các khâu thủ tục, mà là thay đổi phương thức quản trị theo hướng quyền quyết định được gắn với trách nhiệm giải trình, kiểm tra, giám sát và kiểm soát rủi ro.
Đối với dầu khí, thời gian có giá trị kinh tế đặc biệt. Khi một quyết định đầu tư được đưa ra kịp thời, dự án có thể sớm triển khai các bước khoan, phát triển mỏ và đưa sản phẩm vào khai thác. Khi đó, tài nguyên dưới lòng đất được chuyển hóa nhanh hơn thành sản lượng, doanh thu, nguồn thu ngân sách và năng lực cung ứng năng lượng cho nền kinh tế.
Cùng với tháo gỡ thủ tục, Luật Dầu khí (sửa đổi) tạo hành lang pháp lý thuận lợi hơn cho việc phát triển các nguồn tài nguyên khó như mỏ nhỏ, mỏ cận biên, các khu vực có điều kiện khai thác phức tạp và hoạt động nâng cao hệ số thu hồi. Đây là vấn đề ngày càng có ý nghĩa khi nhiều mỏ hiện hữu bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng, trong khi các phát hiện mới có xu hướng nằm ở những khu vực xa bờ, điều kiện địa chất phức tạp và đòi hỏi chi phí đầu tư lớn hơn.
Giá trị của chính sách này không chỉ nằm ở việc đưa thêm một số mỏ vào khai thác. Quan trọng hơn, đó là khả năng chuyển hóa những nguồn tài nguyên trước đây chưa đủ điều kiện phát triển thành giá trị kinh tế, đồng thời tận dụng hiệu quả hơn hệ thống hạ tầng dầu khí đã được đầu tư trong nhiều thập kỷ.
Củng cố nguồn cung năng lượng, mở không gian tăng trưởng mới
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng, trong khi thị trường thế giới chịu tác động của địa chính trị, biến động giá cả và những rủi ro về chuỗi cung ứng, bảo đảm an ninh năng lượng đòi hỏi phải củng cố năng lực tự chủ từ các nguồn lực trong nước.
Việc Luật Dầu khí (sửa đổi) được thông qua tạo thêm cơ sở để duy trì sản lượng, gia tăng trữ lượng và khai thác hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên khó, qua đó góp phần bảo đảm nguồn cung năng lượng cho nền kinh tế trong giai đoạn nhu cầu ngày càng lớn.
Trao đổi với PetroTimes, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng cho rằng, việc Quốc hội thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý, nâng cao tính ổn định của môi trường đầu tư, qua đó góp phần củng cố an ninh năng lượng và đa dạng hóa nguồn cung.
Theo ông Lạng, trong quá trình chuyển dịch năng lượng, dầu khí vẫn giữ vai trò nhất định trong việc bảo đảm nền tảng cung ứng cho nền kinh tế. Một hệ thống năng lượng mới chỉ có thể hình thành bền vững khi được xây dựng trên cơ sở nguồn cung đủ ổn định, có khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển trong quá trình chuyển đổi.
Chuyển dịch năng lượng không đồng nghĩa với việc loại bỏ ngay các nguồn năng lượng truyền thống. Ngược lại, quá trình này cần sự kết hợp giữa việc phát triển các nguồn năng lượng mới với khai thác hiệu quả những năng lực công nghiệp đã được tích lũy trong các ngành năng lượng truyền thống.

Đồng thời, Luật tạo hành lang pháp lý để tận dụng năng lực, hạ tầng và kinh nghiệm của ngành dầu khí đối với một số lĩnh vực năng lượng mới có liên quan theo quy định pháp luật, trong đó có hoạt động thu hồi và lưu trữ carbon (CCS). Đây là hướng đi có ý nghĩa khi những năng lực cốt lõi của ngành dầu khí như địa chất, khoan, công trình biển, hệ thống đường ống, logistics ngoài khơi, quản lý dự án và nguồn nhân lực kỹ thuật cao có thể tiếp tục được phát huy trong các lĩnh vực năng lượng mới.
Nói cách khác, quá trình chuyển dịch năng lượng được xây dựng trên nền tảng của hệ thống năng lượng hiện hữu, trong đó những năng lực của ngành dầu khí có thể tiếp tục được phát huy trong các lĩnh vực mới.
Đây cũng là điểm tạo nên mối liên hệ giữa Luật Dầu khí và mục tiêu tăng trưởng cao của nền kinh tế. Tăng trưởng nhanh kéo theo nhu cầu lớn hơn về điện, nhiên liệu, khí cho sản xuất điện, nguyên liệu cho công nghiệp và các dịch vụ năng lượng. Nếu nguồn cung không đi trước, năng lượng có thể trở thành điểm nghẽn của phát triển.
Ngược lại, khi thể chế được hoàn thiện, dự án được triển khai nhanh hơn, tài nguyên được khai thác hiệu quả hơn và hạ tầng được sử dụng với hiệu suất cao hơn, ngành năng lượng không chỉ đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế mà còn tạo thêm giá trị gia tăng, việc làm, nguồn thu và năng lực công nghiệp.
Vì vậy, tác động sâu xa của Luật Dầu khí (sửa đổi) không chỉ là tháo gỡ những vướng mắc trong hoạt động dầu khí, mà còn tạo điều kiện để chuyển hóa tài nguyên, hạ tầng và năng lực công nghiệp thành nguồn lực phát triển mới.
Ở góc độ đó, Luật Dầu khí (sửa đổi) là một mắt xích quan trọng trong chính sách phát triển năng lượng: thể chế thông thoáng hơn giúp giải phóng nguồn lực; nguồn lực được khơi thông giúp củng cố năng lực cung ứng năng lượng; nền tảng năng lượng được tăng cường tạo thêm dư địa cho phát triển kinh tế và chuyển dịch năng lượng.
Tuy nhiên, để những chính sách mới của Luật Dầu khí sửa đổi đi vào thực chất và phát huy hiệu quả, Chính phủ cùng các bộ, ngành liên quan như Bộ Công Thương, Bộ Tài chính cần sớm ban hành đầy đủ các nghị định, thông tư hướng dẫn, quy định cụ thể về cơ chế thực hiện. Đây là yếu tố quan trọng để bảo đảm tính thống nhất, minh bạch trong áp dụng pháp luật, đồng thời tạo cơ sở để doanh nghiệp, nhà đầu tư yên tâm triển khai các dự án dầu khí có tính dài hạn, vốn lớn và nhiều rủi ro.
Đây chính là giá trị lớn hơn của một đạo luật chuyên ngành: không chỉ giải quyết những vấn đề của ngành dầu khí hiện tại, mà còn tạo thêm năng lực năng lượng cho nền kinh tế trong những năm tới.