Quốc gia biển mạnh - khát vọng mới, sứ mệnh mới

Kỳ 3: Doanh nghiệp - lực lượng hiện thực hóa chiến lược biển

02/08/2026 87 lượt xem Tác giả: Thanh Ngọc
Chiến lược chỉ tạo ra tầm nhìn, còn doanh nghiệp là lực lượng biến tầm nhìn thành hiện thực. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia biển cho thấy, phía sau mỗi chiến lược biển thành công đều có những doanh nghiệp đủ năng lực dẫn dắt công nghệ, đầu tư dài hạn và kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp biển. Đối với Việt Nam, hiện thực hóa mục tiêu xây dựng quốc gia biển mạnh theo tinh thần Nghị quyết số 20-NQ/TW cũng đòi hỏi những lực lượng tiên phong như vậy.

Sức mạnh quốc gia được kiến tạo từ những doanh nghiệp đầu tàu

Trong nền kinh tế hiện đại, doanh nghiệp không còn chỉ là chủ thể sản xuất, kinh doanh. Đối với nhiều quốc gia, nhất là các quốc gia có biển, doanh nghiệp còn là công cụ thực thi chiến lược phát triển, góp phần hình thành năng lực cạnh tranh và nâng cao vị thế quốc gia.

Thực tiễn thế giới cho thấy, hầu hết các quốc gia thành công trong phát triển kinh tế biển đều xây dựng được những doanh nghiệp giữ vai trò hạt nhân của hệ sinh thái công nghiệp biển.

Na Uy là một ví dụ điển hình. Khi phát hiện dầu khí trên Biển Bắc, quốc gia này không chỉ tập trung khai thác tài nguyên, mà lựa chọn phát triển Equinor (trước đây là Statoil) thành tập đoàn năng lượng có khả năng làm chủ công nghệ ngoài khơi, dẫn dắt nghiên cứu, phát triển dịch vụ kỹ thuật và đào tạo nguồn nhân lực. Từ nền tảng đó, Equinor tiếp tục mở rộng sang điện gió ngoài khơi, thu giữ và lưu trữ carbon (CCS), hydrogen và nhiều lĩnh vực năng lượng mới, góp phần đưa Na Uy trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ biển.

Malaysia cũng lựa chọn con đường tương tự. Petronas không chỉ khai thác dầu khí mà còn đóng vai trò đầu tàu trong phát triển công nghiệp hóa dầu, dịch vụ kỹ thuật, đào tạo nhân lực và mở rộng đầu tư ra quốc tế. Giá trị mà Petronas mang lại không chỉ được đo bằng doanh thu hay lợi nhuận, mà còn ở khả năng tạo dựng một hệ sinh thái công nghiệp năng lượng có sức cạnh tranh khu vực.

Tại Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), ADNOC đang được tái cấu trúc theo hướng trở thành tập đoàn năng lượng tích hợp, dẫn dắt quá trình chuyển dịch năng lượng, đầu tư mạnh vào hydrogen, CCS và các lĩnh vực phát thải thấp. Mục tiêu không chỉ là duy trì vai trò của ngành dầu khí, mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.

Điểm chung của các mô hình này là doanh nghiệp không chỉ được giao nhiệm vụ khai thác tài nguyên. Quan trọng hơn, họ được trao sứ mệnh tích lũy tri thức, làm chủ công nghệ, hình thành chuỗi cung ứng, phát triển nguồn nhân lực và mở rộng không gian tăng trưởng cho quốc gia.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, tại nhiều quốc gia biển phát triển, các doanh nghiệp lớn giữ vai trò hạt nhân trong việc triển khai chiến lược phát triển biển.

Tinh thần đó cũng được thể hiện rõ trong Nghị quyết số 20-NQ/TW. Lần đầu tiên, cùng với yêu cầu phát triển các ngành kinh tế biển hiện đại, Nghị quyết đặt ra nhiệm vụ xây dựng các doanh nghiệp biển quy mô lớn, có năng lực cạnh tranh quốc tế, làm chủ công nghệ, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và đủ sức dẫn dắt các lĩnh vực kinh tế biển mới.

Đây là một cách tiếp cận có ý nghĩa chiến lược. Trong bối cảnh các ngành kinh tế biển ngày càng đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ cao và chu kỳ phát triển dài, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua thể chế và chính sách; còn doanh nghiệp là lực lượng trực tiếp tổ chức đầu tư, đổi mới sáng tạo và tạo ra giá trị gia tăng.

Phát biểu tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu khơi thông mọi nguồn lực phát triển, phát huy vai trò của các thành phần kinh tế và các doanh nghiệp trong thực hiện các mục tiêu chiến lược của đất nước.

Thông điệp đó cho thấy, trong giai đoạn phát triển mới, doanh nghiệp không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà còn là chủ thể đồng hành cùng Nhà nước trong hiện thực hóa các nghị quyết của Đảng.

Đối với lĩnh vực biển, yêu cầu ấy càng có ý nghĩa đặc biệt. Bởi xây dựng quốc gia biển mạnh không thể chỉ dựa vào lợi thế tự nhiên, mà cần những doanh nghiệp đủ năng lực đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược như năng lượng ngoài khơi, công nghiệp biển, logistics, dịch vụ kỹ thuật, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Việt Nam cần những doanh nghiệp mang tầm chiến lược quốc gia

Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã hình thành nhiều doanh nghiệp lớn trong các lĩnh vực kinh tế trọng điểm. Tuy nhiên, để thực hiện mục tiêu trở thành quốc gia biển mạnh vào năm 2045, yêu cầu đặt ra không chỉ là phát triển những doanh nghiệp có quy mô lớn, mà là xây dựng những doanh nghiệp có khả năng kiến tạo năng lực quốc gia trên biển.

Đó phải là những doanh nghiệp đủ sức đầu tư dài hạn vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao; làm chủ các công nghệ cốt lõi; kết nối doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng; thúc đẩy đổi mới sáng tạo; đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và từng bước nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị biển toàn cầu.

Đây cũng là cách nhiều quốc gia đánh giá vai trò của các tập đoàn chiến lược. Giá trị của một doanh nghiệp không chỉ được đo bằng doanh thu, lợi nhuận hay đóng góp ngân sách, mà còn ở khả năng tạo dựng công nghệ, phát triển hệ sinh thái công nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, yêu cầu đó đặt ra một không gian phát triển mới cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực biển, đặc biệt là những doanh nghiệp đã tích lũy được nền tảng về công nghệ, nhân lực và kinh nghiệm triển khai các dự án ngoài khơi. Đó cũng là cơ sở để hình thành những lực lượng nòng cốt, có khả năng đồng hành cùng Nhà nước trong thực hiện các mục tiêu mà Nghị quyết số 20 đề ra.

Trong số đó, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) có nhiều điều kiện để đảm nhận vai trò tiên phong. Sau hơn nửa thế kỷ phát triển, Petrovietnam không chỉ là doanh nghiệp bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, mà còn từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng và dịch vụ kỹ thuật ngoài khơi với năng lực khảo sát, thăm dò, thiết kế, chế tạo, thi công và vận hành các công trình biển có yêu cầu kỹ thuật cao.

Đó là những nền tảng quan trọng để Petrovietnam không chỉ tiếp tục phát huy vai trò trong lĩnh vực dầu khí, mà còn tham gia phát triển các ngành công nghiệp biển mới như điện gió ngoài khơi, hydrogen, thu giữ và lưu trữ carbon, logistics năng lượng và các dịch vụ kỹ thuật biển có giá trị gia tăng cao.

Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, vai trò của Petrovietnam không chỉ được nhìn nhận từ góc độ một tập đoàn năng lượng. Điều quan trọng hơn là khả năng đóng góp vào việc hình thành năng lực quốc gia trên biển - nội dung sẽ được phân tích ở kỳ tiếp theo, khi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực quyết định sức mạnh của quốc gia biển trong thế kỷ XXI.

Xem tiếp kỳ 4: "Làm chủ công nghệ để làm chủ biển"

Kỳ 1: Từ phát triển kinh tế biển đến quốc gia biển mạnh
Kỳ 2: Thể chế mở đường cho quốc gia biển mạnh

Chia sẻ: