Kiến tạo những “đầu tàu” quốc gia:
Bài 1: Từ mục tiêu Top 500 đến khát vọng nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia
Để làm rõ vấn đề này, Petrovietnam khởi đăng loạt bài Kiến tạo những “đầu tàu” quốc gia.
*****
Top 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới không đơn thuần là một chỉ tiêu về quy mô doanh thu, mà là thông điệp về một tư duy phát triển mới: xây dựng những doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh toàn cầu để dẫn dắt nền kinh tế, làm chủ các ngành chiến lược và nâng cao vị thế quốc gia.
Top 500 là kết quả, không phải đích đến
Việc Bộ Chính trị lần đầu tiên đặt mục tiêu đến năm 2030 có từ 1-3 doanh nghiệp nhà nước thuộc nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới (Fortune Global 500), tiến tới 5 doanh nghiệp vào năm 2045 theo Nghị quyết số 79-NQ/TW không đơn thuần là một chỉ tiêu về quy mô doanh thu. Đó là một thông điệp phát triển mang tính chiến lược: Việt Nam không chỉ hướng tới tăng trưởng nhanh, mà còn hướng tới xây dựng những doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh ở tầm khu vực và toàn cầu, có khả năng dẫn dắt các ngành kinh tế then chốt, làm chủ công nghệ, tham gia sâu vào chuỗi giá trị quốc tế và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trong nhiều năm, khu vực doanh nghiệp nhà nước được nhìn nhận chủ yếu qua vai trò bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, duy trì an ninh năng lượng, an ninh tài chính, cung ứng các sản phẩm và dịch vụ thiết yếu. Vai trò đó vẫn đặc biệt quan trọng, nhưng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, chừng đó là chưa đủ. Một nền kinh tế muốn bứt phá không chỉ cần những doanh nghiệp hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao, mà còn cần những doanh nghiệp đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế, trở thành “đầu tàu” kéo theo sự phát triển của cả hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước.

Nói cách khác, Top 500 không phải là mục tiêu tự thân mà là kết quả phản ánh năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp chỉ có thể duy trì vị thế trong nhóm doanh nghiệp hàng đầu thế giới khi liên tục đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và tạo ra giá trị gia tăng cao. Chính vì vậy, nếu chỉ tập trung mở rộng quy mô mà không nâng cao chất lượng tăng trưởng, doanh nghiệp khó có thể cạnh tranh bền vững.
Cũng có ý kiến cho rằng việc đặt mục tiêu theo bảng xếp hạng doanh thu có thể dẫn tới xu hướng chạy theo quy mô. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Nghị quyết 79 cho thấy điều ngược lại. Song song với mục tiêu Top 500 là yêu cầu áp dụng quản trị hiện đại theo các nguyên tắc OECD, chuyển đổi số toàn diện, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Điều đó khẳng định mục tiêu cuối cùng không phải là thứ hạng, mà là xây dựng những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh bền vững theo chuẩn mực quốc tế.
Từ “vai trò chủ đạo” đến “vai trò dẫn dắt”
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, phía sau mỗi nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao thường là những tập đoàn đủ tầm khu vực hoặc toàn cầu. Những doanh nghiệp này không chỉ tạo ra doanh thu lớn mà còn đóng vai trò hạt nhân của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao trình độ công nghệ và mở rộng ảnh hưởng kinh tế của quốc gia.
Sự lớn mạnh của một tập đoàn quy mô toàn cầu luôn kéo theo sự phát triển của hàng nghìn doanh nghiệp vệ tinh. Khi doanh nghiệp mở rộng đầu tư, nhu cầu về vật tư, thiết bị, logistics, tài chính, nghiên cứu - phát triển và nguồn nhân lực chất lượng cao cũng tăng lên, tạo thêm thị trường cho doanh nghiệp trong nước. Giá trị của một doanh nghiệp lớn vì thế không chỉ nằm ở doanh thu hay lợi nhuận, mà còn ở khả năng lan tỏa năng lực cạnh tranh sang toàn bộ nền kinh tế.
Đó cũng là lý do nhiều quốc gia coi việc xây dựng các tập đoàn mạnh là một phần trong chiến lược phát triển quốc gia. Nhà nước không trực tiếp làm thay doanh nghiệp, càng không duy trì cơ chế bao cấp, mà tập trung xây dựng môi trường thể chế minh bạch, trao quyền tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình và giám sát bằng các chuẩn mực quản trị hiện đại. Trong mô hình đó, doanh nghiệp cạnh tranh theo cơ chế thị trường nhưng đồng thời thực hiện sứ mệnh quốc gia ở những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược.

Một trong những điểm đổi mới quan trọng của Nghị quyết 79 là cách tiếp cận đối với doanh nghiệp nhà nước. Nếu trước đây khái niệm “vai trò chủ đạo” thường được hiểu chủ yếu ở góc độ bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế thì nay yêu cầu đã được nâng lên một bước. Doanh nghiệp nhà nước không chỉ phải thực hiện tốt nhiệm vụ chính trị mà còn phải tiên phong trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, làm chủ công nghệ chiến lược và dẫn dắt các doanh nghiệp khác tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Sự thay đổi này phản ánh bước chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy phát triển. Doanh nghiệp nhà nước không còn được đánh giá chủ yếu bằng quy mô tài sản hay doanh thu, mà bằng khả năng tạo ra giá trị gia tăng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, kết nối các thành phần kinh tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng quốc tế. “Vai trò chủ đạo” vì thế không còn đồng nghĩa với ưu thế hành chính, mà được đo bằng năng lực tiên phong và sức lan tỏa đối với toàn bộ nền kinh tế.
Đó cũng là lý do Nghị quyết đặt mục tiêu đến năm 2030, toàn bộ doanh nghiệp nhà nước thực hiện quản trị hiện đại trên nền tảng số và các tập đoàn, tổng công ty nhà nước áp dụng các nguyên tắc quản trị của OECD. Những yêu cầu này cho thấy quản trị hiện đại không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Thành công sẽ được quyết định bởi chất lượng thể chế
Khát vọng xây dựng những doanh nghiệp tầm cỡ toàn cầu là hoàn toàn chính đáng, nhưng khát vọng ấy sẽ khó trở thành hiện thực nếu môi trường thể chế chưa theo kịp yêu cầu phát triển. Không một doanh nghiệp nào có thể cạnh tranh quốc tế nếu thiếu quyền tự chủ trong đầu tư, còn nhiều rào cản trong huy động nguồn lực, nghiên cứu - phát triển, mua bán - sáp nhập hay mở rộng đầu tư ra nước ngoài.
Đó là lý do Nghị quyết 79 dành dung lượng lớn cho cải cách thể chế với hàng loạt định hướng quan trọng như chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển; đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình; chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm; tách bạch chức năng quản lý nhà nước với chức năng đại diện chủ sở hữu vốn; hoàn thiện cơ chế quản trị doanh nghiệp và bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung.
Có thể nói, mục tiêu Top 500 chỉ là phần nổi của một chương trình cải cách sâu rộng hơn. Điều Nghị quyết hướng tới không phải là sự lớn mạnh của một vài doanh nghiệp đơn lẻ, mà là xây dựng một hệ sinh thái thể chế hiện đại để doanh nghiệp Việt Nam phát triển theo chuẩn mực quốc tế.
Xét đến cùng, việc có doanh nghiệp Việt Nam hiện diện trong nhóm Fortune Global 500 sẽ là niềm tự hào. Nhưng giá trị lớn hơn nằm ở chỗ, để đạt được mục tiêu đó, Việt Nam buộc phải cải cách mạnh mẽ thể chế, nâng chuẩn quản trị doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hoàn thiện môi trường kinh doanh. Khi những cải cách ấy được triển khai đồng bộ, sự xuất hiện của các doanh nghiệp quy mô toàn cầu sẽ không còn là mục tiêu phải theo đuổi bằng mệnh lệnh hành chính, mà sẽ trở thành kết quả tự nhiên của một nền kinh tế vận hành minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả.
Xem tiếp bài 2: Không gian chính sách chuẩn quốc tế - Điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam bứt phá